Bỏ qua, tới nội dung

踹

chuàiㄔㄨㄞˋ

Phồn thể: 踹

HSK 3.0 · 7–9

踹 (chuài) nghĩa là to kick; to trample; to tread on.

Nghĩa(động từ)

to kick; to trample; to tread on

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

16 nét