Bỏ qua, tới nội dung

踌躇

chóu chúㄔㄡˊ ㄔㄨˊ

Phồn thể: 躊躇

HSK 6

Nghĩa(động từ)

to hesitate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

18 nét