Bỏ qua, tới nội dung

踊跃

yǒng yuèㄩㄥˇ ㄩㄝˋ

Phồn thể: 踴躍

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(phó tính từ)

to leap; to jump; eager; enthusiastically

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

DƯỢC · 11 nét