Bỏ qua, tới nội dung

趴

pāㄆㄚ

Phồn thể: 趴

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to lie on one's stomach; to lean forward, resting one's upper body (on a desktop etc); (Tw) percent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét