Bỏ qua, tới nội dung

赫然

hè ránㄏㄜˋ ㄖㄢˊ

Phồn thể: 赫然

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ trạng thái)

with astonishment; with a shock; awe-inspiringly; impressively; furiously (angry)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

NHIÊN · 12 nét