赡养
shàn yǎngㄕㄢˋ ㄧㄤˇ
Phồn thể: 贍養
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to support; to provide support for; to maintain
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
17 nét
DƯỠNG · 9 nét
nuôi (con vật, con cái); dưỡng (bệnh), giữ gìn
shàn yǎngㄕㄢˋ ㄧㄤˇ
Phồn thể: 贍養
HSK 3.0 · 7–9
to support; to provide support for; to maintain
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
17 nét
DƯỠNG · 9 nét
nuôi (con vật, con cái); dưỡng (bệnh), giữ gìn