Bỏ qua, tới nội dung

赚钱

zhuàn qiánㄓㄨㄢˋ ㄑㄧㄢˊ

Phồn thể: 賺錢

Nghĩa(động từ, tính từ)

to earn money; moneymaking

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÁM · 14 nét

kiếm (tiền), lãi, có lời

TIỀN · 10 nét

tiền; (cũng là họ Tiền)