赔钱
péi qiánㄆㄟˊ ㄑㄧㄢˊ
Phồn thể: 賠錢
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to lose money; to pay for damages
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỒI · 12 nét
bồi thường, đền; lỗ (vốn); xin (lỗi)
TIỀN · 10 nét
tiền; (cũng là họ Tiền)
péi qiánㄆㄟˊ ㄑㄧㄢˊ
Phồn thể: 賠錢
to lose money; to pay for damages
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BỒI · 12 nét
bồi thường, đền; lỗ (vốn); xin (lỗi)
TIỀN · 10 nét
tiền; (cũng là họ Tiền)