Bỏ qua, tới nội dung

赐教

cì jiàoㄘˋ ㄐㄧㄠˋ

Phồn thể: 賜教

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

(honorific) to impart one's wisdom; to enlighten

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

GIÁO · 11 nét

giáo, dạy dỗ (trong 教室, 教育, 宗教); họ Giáo