Bỏ qua, tới nội dung

赎

shúㄕㄨˊ

Phồn thể: 贖

HSK 3.0 · 7–9

赎 (shú) nghĩa là to redeem; to ransom.

Nghĩa(động từ)

to redeem; to ransom

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét