Bỏ qua, tới nội dung

赃物

zāng wù

Phồn thể: 贓物

TOCFL 5

Nghĩa

booty; stolen property

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

VẬT · 8 nét