Bỏ qua, tới nội dung

贼

zéiㄗㄟˊ

Phồn thể: 賊

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, vocab.word.pos.g, tính từ)

thief; traitor; wily; deceitful; evil; extremely

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét