贮藏
zhù cángㄓㄨˋ ㄘㄤˊ
Phồn thể: 貯藏
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to store up; to hoard; deposits
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
TÀNG · 17 nét
Tây Tạng (viết tắt); kho tàng (宝藏)
zhù cángㄓㄨˋ ㄘㄤˊ
Phồn thể: 貯藏
HSK 3.0 · 7–9
to store up; to hoard; deposits
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
TÀNG · 17 nét
Tây Tạng (viết tắt); kho tàng (宝藏)