贩卖
fàn màiㄈㄢˋ ㄇㄞˋ
Phồn thể: 販賣
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to sell; to peddle; to traffic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
MẠI · 8 nét
bán
fàn màiㄈㄢˋ ㄇㄞˋ
Phồn thể: 販賣
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to sell; to peddle; to traffic
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
MẠI · 8 nét
bán