Bỏ qua, tới nội dung

贤惠

xián huìㄒㄧㄢˊ ㄏㄨㄟˋ

Phồn thể: 賢惠

HSK 6

Nghĩa(tính từ)

variant of 贤慧

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

HUỆ · 12 nét