豹
bàoㄅㄠˋ
Phồn thể: 豹
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, vocab.word.pos.g)
leopard; panther
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
bàoㄅㄠˋ
Phồn thể: 豹
HSK 3.0 · 7–9
leopard; panther
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét