豁达
huò dáㄏㄨㄛˋ ㄉㄚˊ
Phồn thể: 豁達
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
optimistic; sanguine; generous; magnanimous; open-minded
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
17 nét
ĐẠT · 6 nét
huò dáㄏㄨㄛˋ ㄉㄚˊ
Phồn thể: 豁達
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
optimistic; sanguine; generous; magnanimous; open-minded
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
17 nét
ĐẠT · 6 nét