豁
huáㄏㄨㄚˊ
Phồn thể: 豁
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩahuá(động từ)
to play Chinese finger-guessing game
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩahuō(động từ)
opening; stake all; sacrifice; crack; slit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩahuò(động từ)
open; clear; liberal-minded; generous; to exempt; to remit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
17 nét