诞生
dàn shēngㄉㄢˋ ㄕㄥ
Phồn thể: 誕生
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to be born
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh
dàn shēngㄉㄢˋ ㄕㄥ
Phồn thể: 誕生
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
to be born
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh