裸露
luǒ lùㄌㄨㄛˇ ㄌㄨˋ
Phồn thể: 裸露
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
naked; bare; uncovered; exposed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
LỘ · 21 nét
sương; để lộ, bày ra (đọc lù, văn viết); (cũng là họ Lộ)
luǒ lùㄌㄨㄛˇ ㄌㄨˋ
Phồn thể: 裸露
HSK 3.0 · 7–9
naked; bare; uncovered; exposed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
LỘ · 21 nét
sương; để lộ, bày ra (đọc lù, văn viết); (cũng là họ Lộ)