裂缝
liè fèngㄌㄧㄝˋ ㄈㄥˋ
Phồn thể: 裂縫
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
crack; crevice
Lượng từ đi kèm: 道
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
13 nét
liè fèngㄌㄧㄝˋ ㄈㄥˋ
Phồn thể: 裂縫
HSK 3.0 · 7–9
crack; crevice
Lượng từ đi kèm: 道
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
13 nét