Bỏ qua, tới nội dung

裂痕

liè hénㄌㄧㄝˋ ㄏㄣˊ

Phồn thể: 裂痕

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

crack; gap; split

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

11 nét