Bỏ qua, tới nội dung

袭击

xí jīㄒㄧˊ ㄐㄧ

Phồn thể: 襲擊

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

attack (esp. surprise attack); raid; to attack

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

KÍCH · 5 nét