Bỏ qua, tới nội dung

袖手旁观

xiù shǒu páng guānㄒㄧㄡˋ ㄕㄡˇ ㄆㄤˊ ㄍㄨㄢ

Phồn thể: 袖手旁觀

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to watch with folded arms (idiom); to look on without lifting a finger

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)

BÀNG · 10 nét

QUAN · 6 nét