衔接
xián jiēㄒㄧㄢˊ ㄐㄧㄝ
Phồn thể: 銜接
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to link up; to connect; to join
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
TIẾP · 11 nét
đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối
xián jiēㄒㄧㄢˊ ㄐㄧㄝ
Phồn thể: 銜接
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to link up; to connect; to join
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
TIẾP · 11 nét
đón; nghe (điện thoại); nhận, bắt lấy; nối