衍生
yǎn shēngㄧㄢˇ ㄕㄥ
Phồn thể: 衍生
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to give rise to; to derive; derivative; derivation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh