蜗牛
guān iú
Phồn thể: 蝸牛
TOCFL 5
Nghĩa
snail; Taiwan pr. [gua1 niu2]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
NGƯU · 4 nét
bò, trâu; (khẩu ngữ) giỏi, đỉnh
guān iú
Phồn thể: 蝸牛
TOCFL 5
snail; Taiwan pr. [gua1 niu2]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
NGƯU · 4 nét
bò, trâu; (khẩu ngữ) giỏi, đỉnh