蛮
mánㄇㄢˊ
Phồn thể: 蠻
Nghĩa(phó từ, tính từ)
barbarian; bullying; very; quite; rough; reckless
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
mánㄇㄢˊ
Phồn thể: 蠻
barbarian; bullying; very; quite; rough; reckless
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét