Bỏ qua, tới nội dung

蚊帐

wén zhàngㄨㄣˊ ㄓㄤˋ

Phồn thể: 蚊帳

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

mosquito net

Lượng từ đi kèm: 顶

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

7 nét