虾子
xiā zǐ
Phồn thể: 蝦子
TOCFL 4
Nghĩa
shrimp roe; shrimp eggs
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai
xiā zǐ
Phồn thể: 蝦子
TOCFL 4
shrimp roe; shrimp eggs
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai