虾
háㄏㄚˊ
Phồn thể: 蝦
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩahá(danh từ)
used in 虾蟆
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩaxiā(danh từ)
shrimp; prawn
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
háㄏㄚˊ
Phồn thể: 蝦
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
used in 虾蟆
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
shrimp; prawn
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét