Bỏ qua, tới nội dung

虔诚

qián chéngㄑㄧㄢˊ ㄔㄥˊ

Phồn thể: 虔誠

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

pious; devout; sincere

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

THÀNH · 8 nét