Bỏ qua, tới nội dung

蘸

zhànㄓㄢˋ

Phồn thể: 蘸

HSK 3.0 · 7–9

蘸 (zhàn) nghĩa là to dip in (ink, sauce etc).

Nghĩa(động từ)

to dip in (ink, sauce etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

22 nét