蘑菇
mó guㄇㄛˊ ㄍㄨ˙
Phồn thể: 蘑菇
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
mushroom; to pester; to dawdle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
19 nét
11 nét
mó guㄇㄛˊ ㄍㄨ˙
Phồn thể: 蘑菇
HSK 3.0 · 7–9
mushroom; to pester; to dawdle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
19 nét
11 nét