Bỏ qua, tới nội dung

藩篱

fān lí

Phồn thể: 藩籬

TOCFL 5

Nghĩa

hedge; fence; (fig.) barrier

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

18 nét

16 nét