Bỏ qua, tới nội dung

藉口

jiè kǒu

Phồn thể: 藉口

TOCFL 5

Nghĩa

to use as an excuse; on the pretext; excuse; pretext

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

17 nét

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm