Bỏ qua, tới nội dung

薯片

shǔ piànㄕㄨˇ ㄆㄧㄢˋ

Phồn thể: 薯片

HSK 3.0 · 6

Nghĩa

fried potato chips

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

16 nét

PHIẾN · 4 nét

(khẩu ngữ, đọc piānr) tấm ảnh, đĩa (trong 相片儿, 唱片儿)