Bỏ qua, tới nội dung

蓬勃

péng bóㄆㄥˊ ㄅㄛˊ

Phồn thể: 蓬勃

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(phó tính từ, tính từ)

vigorous; flourishing; full of vitality

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

9 nét