Bỏ qua, tới nội dung

蓝领

lán lǐngㄌㄢˊ ㄌㄧㄥˇ

Phồn thể: 藍領

Nghĩa(từ khu biệt)

blue-collar; blue-collar worker

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LAM · 13 nét

xanh lam, xanh da trời; họ Lam

LĨNH · 11 nét

dẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)