Bỏ qua, tới nội dung

蒜

suànㄙㄨㄢˋ

Phồn thể: 蒜

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

garlic

Lượng từ đi kèm: 头、瓣

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét