蒙
méngㄇㄥˊ
Phồn thể: 濛
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩaméng(động từ, từ khu biệt)
drizzle; mist
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩamēng(động từ, từ khu biệt)
to deceive; to cheat; to hoodwink; to make a wild guess
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NghĩaMěng(động từ, từ khu biệt)
Mongol ethnic group; abbr. for Mongolia 蒙古国; Taiwan pr. [Méng]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét