Bỏ qua, tới nội dung

葱

cōngㄘㄨㄥ

Phồn thể: 蔥

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

scallion; green onion

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét