葬礼
zàng lǐㄗㄤˋ ㄌㄧˇ
Phồn thể: 葬禮
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
burial; funeral
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
LỄ · 5 nét
zàng lǐㄗㄤˋ ㄌㄧˇ
Phồn thể: 葬禮
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
burial; funeral
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
LỄ · 5 nét