Bỏ qua, tới nội dung

萧条

xiāo tiáoㄒㄧㄠ ㄊㄧㄠˊ

Phồn thể: 蕭條

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

bleak; desolate; (economics) in a slump; sluggish; depressed

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

ĐIỀU · 7 nét

lượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản