萝卜
luó boㄌㄨㄛˊ ㄅㄛ˙
Phồn thể: 蘿蔔
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
radish (Raphanus sativus), esp. white radish 白萝卜
Lượng từ đi kèm: 个、根
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
2 nét
luó boㄌㄨㄛˊ ㄅㄛ˙
Phồn thể: 蘿蔔
HSK 3.0 · 7–9
radish (Raphanus sativus), esp. white radish 白萝卜
Lượng từ đi kèm: 个、根
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
2 nét