萎缩
wěi suōㄨㄟˇ ㄙㄨㄛ
Phồn thể: 萎縮
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to wither; to dry up (of a plant); to atrophy (of muscle, social custom etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
SÚC · 14 nét
wěi suōㄨㄟˇ ㄙㄨㄛ
Phồn thể: 萎縮
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to wither; to dry up (of a plant); to atrophy (of muscle, social custom etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
SÚC · 14 nét