Bỏ qua, tới nội dung

菩萨

Pú sàㄆㄨˊ ㄙㄚˋ

Phồn thể: 菩薩

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

Bodhisattva (Buddhism)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

11 nét