Bỏ qua, tới nội dung

菠菜

bō cài

Phồn thể: 菠菜

TOCFL 4

Nghĩa

spinach (CL:棵[ke1]); (slang) gambling; gambler (alternative term for 博彩[bo2 cai3])

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

THÁI · 11 nét

món ăn; rau; (khẩu ngữ) kém, gà