菊花
jú huāㄐㄩˊ ㄏㄨㄚ
Phồn thể: 菊花
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
chrysanthemum; (slang) anus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
HOA · 7 nét
hoa; tiêu, tốn (tiền, thời gian); sặc sỡ, hoa văn; họ Hoa
jú huāㄐㄩˊ ㄏㄨㄚ
Phồn thể: 菊花
HSK 3.0 · 6
chrysanthemum; (slang) anus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
HOA · 7 nét
hoa; tiêu, tốn (tiền, thời gian); sặc sỡ, hoa văn; họ Hoa