荷花
hé huāㄏㄜˊ ㄏㄨㄚ
Phồn thể: 荷花
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
lotus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
HOA · 7 nét
hoa; tiêu, tốn (tiền, thời gian); sặc sỡ, hoa văn; họ Hoa
hé huāㄏㄜˊ ㄏㄨㄚ
Phồn thể: 荷花
HSK 3.0 · 7–9
lotus
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
HOA · 7 nét
hoa; tiêu, tốn (tiền, thời gian); sặc sỡ, hoa văn; họ Hoa